Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-881.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-975.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 47A-835.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-008.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19A-749.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 90C-156.51 | - | Hà Nam | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81A-464.22 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-492.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 83A-199.22 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 38A-707.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 93D-007.33 | - | Bình Phước | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 20A-901.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 12A-267.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37C-580.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 68A-373.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-075.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-084.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 65C-257.75 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99D-026.11 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 47A-832.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 25C-062.11 | - | Lai Châu | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36C-563.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81C-295.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 48A-253.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 89D-026.99 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 79A-580.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49A-764.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 93C-205.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 89A-535.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-978.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |