Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-318.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34C-442.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-503.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14A-999.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-116.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 18A-508.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79B-044.40 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-178.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-561.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36D-031.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-105.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-445.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-509.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-685.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-737.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-491.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-541.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-577.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 86A-326.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79B-045.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21D-009.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-575.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-085.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-117.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-101.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-160.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98C-381.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|