Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11B-016.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-243.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70C-218.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34C-435.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-247.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-816.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-304.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24D-012.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-700.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-177.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-350.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 28B-017.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-145.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-046.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-438.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61C-630.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14D-031.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78A-219.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-933.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-454.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-656.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62D-017.69 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68D-008.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|