Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-278.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-871.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-341.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-158.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 94A-110.44 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99D-025.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73A-375.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-234.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.60 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-070.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-538.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 90A-301.89 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-134.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-910.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34B-045.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-161.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-208.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68A-380.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-173.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-374.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-805.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-495.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-365.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-465.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 25B-008.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-507.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|