Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-482.39 | - | Long An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 67C-195.89 | - | An Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62A-486.33 | - | Long An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19C-278.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99C-337.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49C-394.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-203.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-946.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61K-531.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62A-484.00 | - | Long An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19A-749.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 89A-540.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 47C-416.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 70C-219.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 94A-112.99 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-203.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-370.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-398.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 27A-131.77 | - | Điện Biên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 72A-848.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-000.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-310.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 97C-050.55 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 12B-017.69 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-968.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 67A-340.66 | - | An Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 21B-014.89 | - | Yên Bái | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 20C-312.13 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60K-692.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 47B-045.22 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |