Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-152.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-201.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-250.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-717.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-138.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 95C-089.96 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-162.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-576.67 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-775.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-991.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-078.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-476.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-892.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-515.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-002.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-453.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81C-297.97 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-179.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68A-373.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-118.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79C-231.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-765.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 22A-284.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99A-851.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-535.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 77A-360.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-778.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|