Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-504.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47C-419.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-299.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.06 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 77A-357.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-225.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-235.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51E-352.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66D-014.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-169.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-283.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-093.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-812.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 74C-150.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 26C-163.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 34A-951.51 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 34B-047.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 76B-028.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 94D-006.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
21/11/2024 - 14:15
|
| 30M-126.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 66B-024.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 14:15
|
| 29D-631.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 14:15
|
| 37K-505.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 66A-315.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 30M-399.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|