Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-434.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 79A-579.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-139.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-298.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-350.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-096.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-285.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 38C-251.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 89A-556.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 49C-388.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-088.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-278.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-119.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 60C-786.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-373.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 25A-088.39 | - | Lai Châu | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 65A-515.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 78B-021.16 | - | Phú Yên | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 37K-513.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 61K-549.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 74A-281.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 61C-628.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 48A-259.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51L-925.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 84C-124.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-215.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 38A-709.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-275.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 22B-016.58 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 36K-294.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |