Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-249.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 66A-301.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-569.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 27C-076.36 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-378.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-899.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-914.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 73A-376.35 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-140.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-096.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47C-404.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-360.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15B-055.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-427.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37C-571.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89C-355.95 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43A-980.59 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-205.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-457.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 73C-195.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-254.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-966.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60C-771.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-487.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88C-313.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 64C-139.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-153.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 26A-242.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-533.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|