Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-026.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20A-864.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-549.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-519.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92A-439.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-877.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 38C-249.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-946.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-556.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 24B-022.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34D-040.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-907.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84B-021.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-248.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-415.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88C-311.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 81C-292.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-419.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20A-898.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 66B-026.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-205.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-469.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36C-570.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70A-605.06 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61C-643.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 28A-268.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92A-439.34 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 85C-086.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-260.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|