Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-198.00 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-264.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-531.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92A-447.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 67A-329.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 74C-148.48 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-628.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-022.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34B-045.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-480.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15C-487.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43D-015.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77C-261.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 82D-012.34 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49A-758.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 71A-221.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 66A-313.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-589.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-750.05 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-586.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 90A-293.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72B-045.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-056.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72A-876.76 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-956.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-407.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-007.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 18C-174.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-443.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 97D-010.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|