Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-883.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-329.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-142.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-747.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36C-565.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77C-264.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72A-852.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20A-893.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70A-603.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 78A-218.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70A-587.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34A-940.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 81A-462.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 62A-486.87 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35B-025.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.59 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-062.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 64C-139.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-030.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-399.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 21C-112.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-002.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-003.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34B-045.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-108.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-435.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89C-351.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61C-624.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|