Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-219.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 24A-319.98 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 75B-032.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49A-760.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-528.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-129.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-933.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 23C-090.55 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-890.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-907.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-257.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84A-150.15 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 69D-008.44 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-033.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 22A-281.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-891.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48A-260.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-396.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79C-232.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49C-394.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-147.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 69B-013.69 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34A-973.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-376.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-452.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 17A-507.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92D-016.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48C-116.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-193.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|