Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-270.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-512.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37C-586.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-018.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34C-442.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-241.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-557.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60C-787.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-150.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 99A-861.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-456.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-289.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 38A-710.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-954.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 17A-509.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79B-046.64 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 86B-025.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-378.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37C-592.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 81B-029.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48C-122.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 63A-326.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79A-575.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70A-591.91 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72A-876.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-083.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-962.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-048.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-066.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|