Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-748.49 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-265.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-329.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 99C-334.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-443.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-467.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15D-056.57 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 85D-008.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47A-844.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70A-596.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-628.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-247.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-262.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-304.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 18B-032.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 74D-014.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-638.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 24C-167.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-229.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-233.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43C-320.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77C-261.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 22A-276.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 18D-016.33 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-081.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20A-902.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-901.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-525.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-026.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34C-451.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|