Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-247.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 81C-291.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 63A-324.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36C-575.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70B-035.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-103.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-490.90 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 73A-369.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-007.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-542.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-560.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77A-363.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34A-973.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-483.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-552.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 66A-302.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-159.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-344.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15C-491.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15B-056.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-095.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-901.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68B-034.35 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-754.45 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47B-043.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84B-020.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-404.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-425.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29D-634.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77D-006.77 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|