Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-587.85 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-271.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-304.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19C-266.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-524.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-936.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-098.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89D-023.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 17A-510.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-549.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84B-023.23 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 11D-012.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 74A-281.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 66C-184.48 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-270.70 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70A-613.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-665.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-901.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 95B-018.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 83C-138.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-427.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29D-633.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14B-055.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61C-628.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-099.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.15 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 64B-019.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79C-230.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49A-776.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-485.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|