Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-120.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 69C-107.49 | - | Cà Mau | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 61C-617.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 60K-633.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-283.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 97B-017.72 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-058.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-268.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-105.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 78A-224.49 | - | Phú Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 43A-951.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-134.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-068.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-151.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-101.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 20A-875.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-318.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 34C-447.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 36K-277.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51L-966.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 62C-219.74 | - | Long An | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 26B-019.64 | - | Sơn La | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 34A-949.42 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-234.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 23D-008.10 | - | Hà Giang | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-351.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 29K-356.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 34A-961.07 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-191.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 89C-353.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |