Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-908.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-371.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 99C-341.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79B-046.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 24A-316.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-383.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-123.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-480.81 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-279.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-374.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-379.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-273.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-088.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-304.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 12C-144.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77C-263.26 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-132.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.58 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 99A-882.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-077.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 83D-008.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-097.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-446.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-866.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34A-927.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34A-942.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-196.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-036.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|