Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-048.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-593.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-983.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-646.91 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-876.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-840.12 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-058.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-922.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-978.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-998.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 79A-586.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-295.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-933.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-622.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 83C-135.67 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29D-632.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-908.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-122.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-287.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-340.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-247.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-890.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-455.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60C-789.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-306.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89A-565.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19A-741.48 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|