Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-646.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51N-011.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 78B-021.95 | - | Phú Yên | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-041.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-167.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 88C-324.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 24B-020.38 | - | Lào Cai | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 89A-537.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 18A-499.15 | - | Nam Định | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 61K-568.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-198.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 83A-194.29 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-335.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51N-027.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 20A-898.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60K-630.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-328.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-057.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60C-790.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 15K-504.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 12C-144.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 98A-887.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-254.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 98A-901.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-087.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-125.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 48A-254.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 72B-045.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-254.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-294.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |