Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-013.69 | - | Hà Giang | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 98A-891.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-328.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 63C-235.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60K-680.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-182.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 18A-503.36 | - | Nam Định | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-213.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-030.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 35A-469.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 21B-016.77 | - | Yên Bái | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 11A-136.59 | - | Cao Bằng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-205.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51N-100.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-271.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 24C-166.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 26C-166.09 | - | Sơn La | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-286.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 36K-294.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37B-047.38 | - | Nghệ An | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-294.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51E-343.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 11A-136.96 | - | Cao Bằng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 89A-543.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-282.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-071.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 62D-016.19 | - | Long An | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-329.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37K-557.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 27C-077.89 | - | Điện Biên | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |