Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73D-008.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 11A-137.38 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-201.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-149.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65C-249.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35C-185.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93B-024.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 94B-017.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-851.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43C-316.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 23C-092.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37D-047.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 92D-012.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-105.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 77A-364.33 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66A-310.10 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49A-771.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 27D-010.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35B-022.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61C-613.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-100.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-120.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-125.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37C-576.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-902.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.27 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-945.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 74B-019.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|