Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-044.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35A-474.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-293.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-555.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81C-287.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 18D-017.17 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81A-459.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61D-024.42 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-528.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 69A-174.47 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98C-389.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86B-027.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-395.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-125.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 24D-010.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 25A-087.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61D-025.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89C-352.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17C-216.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-397.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47C-400.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19B-028.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-490.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 38A-686.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 11D-011.33 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88C-314.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|