Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-552.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-580.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37C-579.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-808.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37D-047.40 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63A-333.48 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66A-311.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-219.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-953.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60B-078.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-949.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-575.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 76A-335.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 70C-218.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-632.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-239.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-026.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-092.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-255.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-439.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29D-637.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 97B-018.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17A-502.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-812.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-547.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-851.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-668.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-191.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-289.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-874.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|