Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-291.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 92A-447.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60C-760.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60C-769.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-356.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37C-592.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 98A-867.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 17C-222.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37K-536.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60K-640.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51N-025.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-308.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 63D-015.86 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-399.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-466.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 86A-333.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 86C-213.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-473.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 15D-053.05 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 77A-371.33 | - | Bình Định | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 17A-509.44 | - | Thái Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37K-560.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51N-149.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 24A-321.44 | - | Lào Cai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 19B-030.79 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 79A-570.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60K-701.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51L-976.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 47A-837.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |