Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-148.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90B-013.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-161.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 67C-191.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29D-629.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-421.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-446.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51E-344.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-514.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-626.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-279.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68C-179.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-365.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-458.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29D-627.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86A-320.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.46 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-793.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-852.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68A-367.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17C-218.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36B-048.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-971.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81A-472.73 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-256.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68D-008.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65C-279.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|