Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-023.33 | - | Kon Tum | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 93C-206.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-106.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-128.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-353.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-350.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 43B-066.88 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 93A-522.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51N-092.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 65A-534.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-079.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 98A-887.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 99C-331.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 62C-222.57 | - | Long An | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 14A-999.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60C-758.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 81D-014.10 | - | Gia Lai | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-246.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-251.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 43A-955.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 94A-109.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 26A-237.32 | - | Sơn La | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 34A-937.37 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 47B-044.68 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60D-023.79 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-324.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 78C-128.99 | - | Phú Yên | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 65C-273.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 14K-021.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 19A-750.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |