Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-320.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.49 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-859.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-300.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 38B-023.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-394.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-347.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-364.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-441.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 23D-007.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36D-032.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-528.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 76A-327.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-208.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-260.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88D-022.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-411.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19A-723.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72C-276.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-107.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-328.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48A-252.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 70A-602.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 70A-608.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72A-872.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 71B-024.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-416.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 26C-165.61 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|