Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-252.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90B-016.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-269.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-064.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-197.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68D-010.10 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 26A-246.08 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-975.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 73B-017.95 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-063.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72D-014.83 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51E-351.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98B-047.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-522.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-396.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 20C-319.91 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-430.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 78A-220.02 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-153.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-232.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-957.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-074.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-911.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48C-119.91 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-072.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-136.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63A-340.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-503.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66D-014.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|