Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65D-013.10 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-069.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-485.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17A-505.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-820.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-418.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-688.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-198.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-280.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 21D-007.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75C-163.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48C-123.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-899.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-872.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51E-353.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-288.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-398.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-385.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 20C-318.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17A-494.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 70A-604.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66C-185.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68C-179.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-563.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-359.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89A-544.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-206.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-880.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|