Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-558.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61C-615.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 18A-509.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 76A-332.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 79A-579.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.03 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-022.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 77C-261.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-852.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-543.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62A-472.55 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-903.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-946.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66A-315.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89C-354.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-905.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 20B-038.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19C-267.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43C-320.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-102.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 84A-152.51 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-396.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88C-321.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-018.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-346.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-448.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15C-483.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-242.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-088.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|