Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-044.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-085.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-926.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19C-271.80 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-004.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-138.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49D-016.37 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-152.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90A-298.21 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-154.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-389.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-005.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-248.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-156.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-554.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-031.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75C-161.32 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99B-030.24 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-267.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-052.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-955.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 76A-326.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-907.31 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89A-540.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-139.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37C-573.71 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-042.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-152.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35B-025.76 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60C-789.41 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|