Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-396.13 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-049.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19A-736.61 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-212.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-501.30 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-093.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 24A-318.74 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-948.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-161.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-277.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-323.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14A-997.20 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-300.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 75A-397.43 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-267.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-581.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 78B-020.61 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-525.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 63B-033.07 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 89A-546.06 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-623.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-640.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 49A-751.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-087.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-064.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 66A-313.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 83C-133.16 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61C-627.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|