Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-136.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-249.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98C-385.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-280.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 74A-278.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 79C-233.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-118.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 63A-342.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-335.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-582.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 72A-884.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 11B-016.33 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-142.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-920.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-961.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 64A-209.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 66B-027.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 94B-014.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-174.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 97A-098.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 62C-217.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 76A-331.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 72C-270.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20B-038.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 85C-085.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-092.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-902.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-803.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|