Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-513.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-655.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-289.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-283.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-905.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 79C-232.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-326.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20B-035.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 83B-024.24 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19A-724.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-830.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 64A-213.11 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-539.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-687.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-153.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 93D-009.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-637.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-912.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-184.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 68B-034.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19C-275.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92C-258.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 82B-021.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-589.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14K-025.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-280.80 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 89A-538.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 85A-147.44 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 86A-325.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|