Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-694.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 68C-184.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20C-323.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19A-727.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 12D-009.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14D-029.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-790.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-280.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 11A-138.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 21C-111.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 18C-174.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-241.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-572.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-525.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-050.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 81B-028.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-047.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-153.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-904.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 97B-016.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 21A-230.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 35A-475.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-304.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 62A-489.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-865.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-595.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-938.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-102.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-160.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-973.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|