Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-479.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-539.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14K-033.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37C-569.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61C-637.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-167.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-185.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-405.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20C-319.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 43C-314.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 47C-419.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 68B-036.30 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 22A-273.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-494.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 93A-521.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61C-628.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-273.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 43B-063.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 93A-506.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-237.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-950.05 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 48A-250.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 65A-515.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-416.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 11D-010.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 97D-007.89 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-530.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-070.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-284.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|