Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-095.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 65C-278.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 75B-029.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-043.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 47A-828.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-153.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 77A-356.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 28B-021.21 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20D-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98A-907.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37B-050.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-897.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 65A-521.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-700.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-291.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 75A-396.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 78C-127.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-319.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 93A-505.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-928.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-403.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34C-437.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-148.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-270.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 95C-090.91 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15K-450.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 17B-031.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 70A-591.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 68D-008.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 65A-522.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|