Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-555.48 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-541.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20C-310.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 93A-505.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-950.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-861.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-249.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-053.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-975.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15C-481.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-048.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-902.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-971.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 89A-541.42 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-498.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37K-507.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 38A-683.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 49A-764.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 93C-204.04 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 72A-873.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-469.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29B-660.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98C-382.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19C-274.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 82D-012.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60C-764.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-875.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 81A-459.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-022.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-270.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|