Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-540.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 25C-062.77 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 38A-690.90 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-226.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51E-344.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-207.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 92C-264.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-660.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-660.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-881.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98B-045.40 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 76A-326.44 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49B-033.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-690.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-083.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-270.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-280.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-407.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15C-493.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93A-506.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 18C-181.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-028.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 62B-033.55 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 63B-035.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-904.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74A-279.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-546.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81C-299.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-357.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|