Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-065.88 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 20/11/2024 - 15:00 |
| 19A-716.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 37K-518.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 69D-007.55 | - | Cà Mau | Xe tải van | 20/11/2024 - 15:00 |
| 81A-476.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 30M-213.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 74A-282.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 36K-294.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 81A-458.11 | - | Gia Lai | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 30M-124.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 30M-406.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 51M-143.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 29K-387.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 14C-461.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 15K-463.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 51N-046.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 34A-935.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 37K-573.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 48C-122.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 51M-308.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 30M-403.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 98D-020.55 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 20/11/2024 - 15:00 |
| 36C-547.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 71A-220.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 35C-181.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 36B-048.39 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 20/11/2024 - 15:00 |
| 61K-584.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 66A-317.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |
| 29K-442.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 15:00 |
| 98A-902.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 15:00 |