Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-392.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19C-267.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 38D-021.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-139.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 69B-015.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-225.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 22A-279.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 24B-021.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 28A-258.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 88D-023.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36B-048.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 82A-159.51 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-271.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72A-844.84 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 62B-032.11 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 66A-314.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 18C-178.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-273.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29D-634.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20A-879.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19C-269.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-546.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 27B-014.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72A-856.57 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-038.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-342.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|