Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25B-009.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 27B-016.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-368.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49A-773.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-547.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-494.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-640.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 35A-480.80 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37B-048.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74A-285.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74C-150.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72C-272.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 27B-015.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 38C-246.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 82D-014.00 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20C-318.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 14C-466.67 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-876.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 48C-121.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93C-201.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-278.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-501.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47A-853.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-227.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 12A-271.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 26A-243.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-509.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|