Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-867.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 43A-963.64 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-594.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 26C-165.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 34A-938.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72A-846.47 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 12A-267.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 88A-805.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 99C-332.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61C-640.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-128.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-406.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 14K-041.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-462.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 12A-267.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98B-044.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-728.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 17A-494.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-523.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47C-421.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-974.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 84B-020.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 22A-283.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 84D-007.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 22C-117.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 99A-893.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15C-484.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37B-049.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-920.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-176.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|