Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26A-246.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 88C-325.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-262.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47B-043.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47B-044.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 26A-244.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-490.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 84D-008.44 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 14K-048.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47D-025.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 66A-317.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 76A-323.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 63B-035.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-560.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 79A-585.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47C-421.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-207.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-248.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 66B-026.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 23A-163.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-902.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-731.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 99A-852.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-245.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-563.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 73D-008.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 85D-008.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-572.75 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-066.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|