Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-943.49 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 66C-185.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 62A-484.85 |
-
|
Long An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 14K-045.40 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 92A-449.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-564.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 22C-118.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-390.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 99A-872.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 35A-467.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-044.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-930.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 64A-205.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 67C-189.44 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49C-390.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-384.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 88B-022.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-463.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-409.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-549.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 73C-197.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61C-612.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-374.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-902.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-284.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 27B-015.15 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 14K-043.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19C-267.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|