Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34D-038.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-434.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-559.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 78B-019.91 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-115.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 94A-113.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-474.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 22A-273.37 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-241.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-391.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-449.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-456.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 43B-066.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49D-016.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60C-790.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 99A-870.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 18A-510.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 64A-210.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-284.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 27A-135.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72A-855.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-903.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 97A-097.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20C-316.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 90A-294.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-029.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-088.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 26A-241.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-553.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|