Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-866.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51E-345.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-268.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 78A-226.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 95A-138.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 88A-805.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 66B-025.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 17D-014.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 82C-097.77 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 90D-010.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 97D-011.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 62C-223.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20C-322.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60C-766.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-467.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-484.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 81A-466.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 23C-089.98 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-460.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.67 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-494.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-265.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 84A-151.44 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49A-758.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 93D-008.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72A-864.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-280.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|