Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-623.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-985.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-288.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-297.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20A-893.51 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-149.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-902.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-099.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-388.31 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 48D-006.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-018.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-381.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-063.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 24A-318.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-099.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74A-286.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-396.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-282.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-292.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-386.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 34A-929.20 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-395.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 79A-593.34 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-652.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 75A-396.72 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-135.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74A-283.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 49C-399.61 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-082.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-861.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|